宠溺

chǒng nìsủng nịch

Hán Việt: sủng nịch · Pinyin: chǒng nì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【寵溺・宠溺】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to spoil; to indulge"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

娇宠溺爱:过于钟爱~。

Cấu tạo: 寵 (sủng) + 溺 (nịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuông chiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇宠溺爱:过于钟爱~。

Eng

  • Cihui to spoil; to indulge

Từ liên quan

Gần nghĩa

宠信 · 宠儿 · 宠坏 · 宠妾 · 宠姬 · 宠幸 · 宠爱 · 宠物