宠坏
sủng hoại
Hán Việt: sủng hoại · Pinyin: chǒng huài
Tổng quan
làm hư (một đứa trẻ,...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm hư
- Google Alex v6 nuông chiều
- VietPhrases làm hư
- Tần suất từ làm hư
- Biên soạn 寵壞 hǒnghuài* v. spoil (sb.)
Eng
- Cihui to spoil (a child etc)
- Tần suất từ 寵壞 hǒnghuài* v. spoil (sb.)
Đức
- Handedict verderben, behindern