审判栏

shěn pàn lánthẩm phán lan

Hán Việt: thẩm phán lan · Pinyin: shěn pàn lán

Tổng quan

vành móng ngựa

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 判 (phán) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vành móng ngựa

Eng

  • Cihui judgment bar

Từ liên quan

Gần nghĩa

审判员 · 审判地 · 审判官 · 审判席 · 审判庭 · 审判权 · 审判者 · 审判长