審查委員會 shěn chá wěi yuán huì · thẩm tra ủy viên hội Hán Việt: thẩm tra ủy viên hội · Pinyin: shěn chá wěi yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Pinyinshěn chá wěi yuán huìHán Việtthẩm tra ủy viên hộiCấu tạo審 + 查 + 委 + 員 + 會 · thẩm + tra + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: thẩm + tra + ủy + viên + hội