审问某人

thẩm vấn mỗ nhân

Hán Việt: thẩm vấn mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 問 (vấn) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẩm vấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bring sb trail

Eng

  • Cihui bring sb trail

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 审问者 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌