某人的相貌 mỗ nhân đích tương mạo Hán Việt: mỗ nhân đích tương mạo Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 相 (tương) + 貌 (mạo)Hán Việtmỗ nhân đích tương mạoTừ loạidanhCấu tạo某 + 人 + 的 + 相 + 貌 · mỗ + nhân + đích + tương + mạo nghĩa thành phần: mỗ + nhân + đích + tương + mạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẻ bề ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi the cut of sb.'s jibEngCihui the cut of sb.'s jib Từ liên quan Gần nghĩa相貌堂堂 · 某人自己 · 某人所占有 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的赞许 · 相貌凶恶的