客座演說者

khách tọa diễn thuyết giả

Hán Việt: khách tọa diễn thuyết giả

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (tọa) + (diễn) + (thuyết) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui guest speaker