客戶信貸分類

kè hù xìn dài fēn lèikhách hộ tín thải phân loại

Hán Việt: khách hộ tín thải phân loại · Pinyin: kè hù xìn dài fēn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 信 (tín) + 貸 (thải) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xếp hạng tín dụng

Đức

  • Handedict Rating

Từ liên quan

Gần nghĩa

客戶服務器結構 · 客戶服務部 · 客戶機軟件 · 客戶機服務器環境 · 分類廣告拼版 · 客戶關係管理 · 客戶關係主任 · 客戶服務經理