客戶服務器結構

kè hù fú wù qì jié gòukhách hộ phục vụ khí kết cấu

Hán Việt: khách hộ phục vụ khí kết cấu · Pinyin: kè hù fú wù qì jié gòu

Tổng quan

kiến trúc khách hàng - máy chủ

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến trúc client-server
  • Google Alex v6 kiến trúc máy chủ-khách

Đức

  • Handedict Client-Server-Architektur, Client-Server-Modell (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

客戶機服務器環境 · 客戶/伺服系統 · 結構為可拆卸式 · 结构主义语言学 · 结构性中年危机 · 結構性矛盾突出 · 结构的同音异义 · 結構化查詢語言