客戶機服務器環境

kè hù jī fú wù qì huán jìngkhách hộ ki phục vụ khí hoàn cảnh

Hán Việt: khách hộ ki phục vụ khí hoàn cảnh · Pinyin: kè hù jī fú wù qì huán jìng

Tổng quan

môi trường khách hàng - máy chủ

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 機 (ki) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường máy chủ-khách

Từ liên quan

Gần nghĩa

客戶服務器結構 · 客戶/伺服系統 · 環境保護主義者 · 環境保護部部長