客戶機服務器環境
khách hộ ki phục vụ khí hoàn cảnh
Hán Việt: khách hộ ki phục vụ khí hoàn cảnh · Pinyin: kè hù jī fú wù qì huán jìng
Tổng quan
môi trường khách hàng - máy chủ
Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 機 (ki) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui môi trường khách hàng - máy chủ