客戶關係主任

kè hù guān xi zhǔ rènkhách hộ quan hệ chủ nhâm

Hán Việt: khách hộ quan hệ chủ nhâm · Pinyin: kè hù guān xi zhǔ rèn

Tổng quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý khách hàng

Đức

  • Handedict Guest Relations Officer (Hotelspr.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

客戶服務器結構 · 客戶服務部 · 客戶機軟件 · 客戶機服務器環境 · 客戶關係管理 · 客戶信貸分類 · 客戶服務經理 · 客戶/伺服系統