客戶服務經理

kè hù fú wù jīng lǐ khách hộ phục vụ kinh lí

Hán Việt: khách hộ phục vụ kinh lí · Pinyin: kè hù fú wù jīng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (hộ) + (phục) + (vụ) + (kinh) + (lí)