客棧
khách sạn
Hán Việt: khách sạn · Pinyin: kè zhàn
Tổng quan
quán trọ | nhà khách | nhà trọ | khách sạn
Nghĩa
Việt
- Cihui quán trọ | nhà khách | nhà trọ | khách sạn
- Cihui khách sạn khách sạn ☆Như Khách điếm 客店, Khách quán 客舘.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時供人暫時休息、住宿的旅店。《二十年目睹之怪現狀》第二一回:「一班挑夫、車夫,以及客棧裡的接客夥友,都一哄上船,招攬生意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 设备简陋的旅馆,有的兼供客商堆货并代办转运。
Eng
- CC-CEDICT tavern|guest house|inn|hotel
- Cihui tavern; guest house; inn; hotel