旅店
lữ điếm
Hán Việt: lữ điếm · Pinyin: lǚ diàn
Tổng quan
quán trọ | khách sạn nhỏ iệm ăn, nhà trọ bên đường. lữ điếm lữ điếm ☆Tiệm ăn, nhà trọ bên đường. lữ quán; khách sạn。旅館。
Nghĩa
Việt
- Cihui quán trọ | khách sạn nhỏ iệm ăn, nhà trọ bên đường. lữ điếm lữ điếm ☆Tiệm ăn, nhà trọ bên đường. lữ quán; khách sạn。旅館。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旅館。唐.項斯〈曉發昭應〉詩:「旅店開偏早,鄉帆去未收。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹旅馆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹旅馆。
Eng
- CC-CEDICT inn|small hotel
- Cihui inn; small hotel
ja
- JMdict inn|hotel