宣布取消 tuyên bố thủ tiêu Hán Việt: tuyên bố thủ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 取 (thủ) + 消 (tiêu)Hán Việttuyên bố thủ tiêuTừ loạitínhCấu tạo宣 + 佈 + 取 + 消 · tuyên + bố + thủ + tiêu nghĩa thành phần: tuyên + bố + thủ + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên bố hủy bỏMainlandKaggle Zh-Vi declare offEngCihui declare off Từ liên quan Gần nghĩa取消关注 · 取消前言 · 取消命名 · 取消禁令 · 取消选择 · 宣布放弃 · 宣布破产 · 取消的