宣誓后释放

tuyên thệ hậu thích phóng

Hán Việt: tuyên thệ hậu thích phóng

Tổng quan

lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha), (quân sự) khẩu lệnh, tha theo lời hứa danh dự, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tha có điều kiện

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 後 (hậu) + 釋 (thích) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thả có điều kiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parole

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣誓供词证明 · 宣誓就职 · 宣誓证言 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 宣誓说明书 · 释放所有的