宣誓說明書
tuyên thệ thuyết minh thư
Hán Việt: tuyên thệ thuyết minh thư
Tổng quan
Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)
Nghĩa
Eng
- Cihui 宣誓說明書 uānshì shuōmíngshū n. affidavit M:¹fèn
Hán Việt: tuyên thệ thuyết minh thư
Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)