室內教練場
thất nội giáo luyện tràng
Hán Việt: thất nội giáo luyện tràng
Tổng quan
kho vũ khí, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí, bảo tàng vũ khí
Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 教 (giáo) + 練 (luyện) + 場 (tràng)
Nghĩa
Việt
- Cihui kho vũ khí, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí, bảo tàng vũ khí