室內游泳池 shì nèi yóu yǒng chí · thất nội du vịnh trì Hán Việt: thất nội du vịnh trì · Pinyin: shì nèi yóu yǒng chí Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 游 (du) + 泳 (vịnh) + 池 (trì)Pinyinshì nèi yóu yǒng chíHán Việtthất nội du vịnh trìCấu tạo室 + 內 + 游 + 泳 + 池 · thất + nội + du + vịnh + trì nghĩa thành phần: thất + nội + du + vịnh + trì