室內游泳池

shì nèi yóu yǒng chí thất nội du vịnh trì

Hán Việt: thất nội du vịnh trì · Pinyin: shì nèi yóu yǒng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nội) + (du) + (vịnh) + (trì)