室內滑冰場

thất nội hoạt băng tràng

Hán Việt: thất nội hoạt băng tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nội) + (hoạt) + (băng) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui icerink