室內演奏會 thất nội diễn tấu hội Hán Việt: thất nội diễn tấu hội Tổng quan Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 會 (hội)Hán Việtthất nội diễn tấu hộiCấu tạo室 + 內 + 演 + 奏 + 會 · thất + nội + diễn + tấu + hội nghĩa thành phần: thất + nội + diễn + tấu + hội Nghĩa EngCihui chamber concer