室內裝修熱
thất nội trang tu nhiệt
Hán Việt: thất nội trang tu nhiệt
Tổng quan
Cấu tạo: 室 (thất) + 內 (nội) + 裝 (trang) + 修 (tu) + 熱 (nhiệt)
Nghĩa
Eng
- Cihui 室內裝修熱 hìnèi zhuāngxiū rè n. craze for interior decoration