室罗筏悉底

thất la phiệt tất để

Hán Việt: thất la phiệt tất để

Tổng quan

thất la phạt tất để (地名)即舍衛國。梵Śrāvasti。☸

Cấu tạo: (thất) + (la) + (phiệt) + (tất) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất la phạt tất để (地名)即舍衛國。梵Śrāvasti。☸