宮內避孕器 gōngnèi bìyùnqì · cung nội tị dựng khí Hán Việt: cung nội tị dựng khí · Pinyin: gōngnèi bìyùnqì Tổng quan Cấu tạo: 宮 (cung) + 內 (nội) + 避 (tị) + 孕 (dựng) + 器 (khí)Pinyingōngnèi bìyùnqìHán Việtcung nội tị dựng khíCấu tạo宮 + 內 + 避 + 孕 + 器 · cung + nội + tị + dựng + khí nghĩa thành phần: cung + nội + tị + dựng + khí Nghĩa EngCihui intrauterine device