害疝痛病的
hại sán thống bệnh đích
Hán Việt: hại sán thống bệnh đích
Tổng quan
đau bụng
Cấu tạo: 害 (hại) + 疝 (sán) + 痛 (thống) + 病 (bệnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui đau bụng
Hán Việt: hại sán thống bệnh đích
đau bụng
Cấu tạo: 害 (hại) + 疝 (sán) + 痛 (thống) + 病 (bệnh) + 的 (đích)