害骨潰瘍的

hại cốt hội dương đích

Hán Việt: hại cốt hội dương đích

Tổng quan

bị mục (xương); bị sâu (răng)

Cấu tạo: (hại) + (cốt) + (hội) + (dương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị mục (xương); bị sâu (răng)