宴会厅

yàn huì tīngyến hội thính

Hán Việt: yến hội thính · Pinyin: yàn huì tīng

Tổng quan

phòng khiêu vũ

Cấu tạo: 宴 (yến) + 會 (hội) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng tiệc
  • Biên soạn p.w. banquet hall M:⁴zuò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi banqueting hall

Eng

  • Cihui ballroom; banqueting hall

Từ liên quan

Gần nghĩa

宴会 · 宴會 · 宴会主持人 · 宴会女伴