宴会主持人

yến hội chủ trì nhân

Hán Việt: yến hội chủ trì nhân

Tổng quan

người tuyên bố nâng cốc chúc rượu (ở bữa tiệc)

Cấu tạo: 宴 (yến) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 持 (trì) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chủ trì tiệc
  • Biên soạn toastmaster M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toast-master

Eng

  • Cihui 宴會主持人 ànhuì zhǔchírén n. toastmaster M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

持人长短 · 持人長短 · 持人菩薩所問經 · 宴会女伴