宴會主持人

yến hội chủ trì nhân

Hán Việt: yến hội chủ trì nhân

Tổng quan

người tuyên bố nâng cốc chúc rượu (ở bữa tiệc)

Cấu tạo: (yến) + (hội) + (chủ) + (trì) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tuyên bố nâng cốc chúc rượu (ở bữa tiệc)

Eng

  • Cihui 宴會主持人 ànhuì zhǔchírén n. toastmaster M:ge/¹míng/²wèi