家乐福集团

jiā lè fú jí tuángia nhạc phúc tập đoàn

Hán Việt: gia nhạc phúc tập đoàn · Pinyin: jiā lè fú jí tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 家 (gia) + 樂 (nhạc) + 福 (phúc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tập đoàn Carrefour

Đức

  • Handedict Carrefour Gruppe (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集团式罪行 · 集团购买力 · 集團購買力 · 集团军群 · 集团屠杀 · 集团政治 · 集团盈利 · 集团结婚