家人休息室 gia nhân hưu tức thất Hán Việt: gia nhân hưu tức thất Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 人 (nhân) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 室 (thất)Hán Việtgia nhân hưu tức thấtCấu tạo家 + 人 + 休 + 息 + 室 · gia + nhân + hưu + tức + thất nghĩa thành phần: gia + nhân + hưu + tức + thất Nghĩa EngCihui family room