家具师 gia câu sư Hán Việt: gia câu sư Tổng quan Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu) + 師 (sư)Hán Việtgia câu sưTừ loạidanhCấu tạo傢 + 俱 + 師 · gia + câu + sư nghĩa thành phần: gia + câu + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ mộcMainlandKaggle Zh-Vi cabinetmakerEngCihui cabinetmakerTần suất từ cabinetmaker Từ liên quan Gần nghĩa家具商 · 家俱 · 家具 · 家具仓库 · 家具搬运车 · 家具厂 · 家具城 · 家具学