家害保險單 gia hại bảo hiểm đan Hán Việt: gia hại bảo hiểm đan Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 害 (hại) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 單 (đan)Hán Việtgia hại bảo hiểm đanCấu tạo家 + 害 + 保 + 險 + 單 · gia + hại + bảo + hiểm + đan nghĩa thành phần: gia + hại + bảo + hiểm + đan Nghĩa EngCihui household policy