家常豆腐

jiā cháng dòu fugia thường đậu hủ

Hán Việt: gia thường đậu hủ · Pinyin: jiā cháng dòu fu

Tổng quan

đậu phụ kiểu gia đình

Cấu tạo: 家 (gia) + 常 (thường) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đậu phụ xào
  • Tần suất từ đậu phụ kiểu gia đình

Eng

  • Cihui home-style tofu
  • Tần suất từ home-style tofu

Từ liên quan

Gần nghĩa

家常便饭 · 家常食品 · 豆腐泡兒 · 豆腐脑儿 · 豆腐腦兒 · 家常服 · 家常的 · 家常菜