家常菜

jiā cháng càigia thường thái

Hán Việt: gia thường thái · Pinyin: jiā cháng cài

Tổng quan

món ăn gia đình

新华 · Tân Hoa Đại lục

家庭中常見的菜餚。

Cấu tạo: 家 (gia) + 常 (thường) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món ăn nhà
  • Tần suất từ món ăn gia đình
  • Biên soạn 家常菜 iāchángcài n. home cooking M:ge/¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭中常見的菜餚。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi standing dish

Eng

  • Cihui home cooking
  • Tần suất từ 家常菜 iāchángcài n. home cooking M:ge/¹fèn

Đức

  • Handedict Hausmannskost (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家常服 · 家常的 · 家常裤 · 家常話 · 家常话 · 家常便饭 · 家常 · 家常豆腐