家常服

gia thường phục

Hán Việt: gia thường phục

Tổng quan

áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà) quần áo xuềnh xoàng mặc ở nhà, áo khoát mặc trong buồng

Cấu tạo: 家 (gia) + 常 (thường) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ mặc nhà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi housecoat

Từ liên quan

Gần nghĩa

家常的 · 家常菜 · 家常裤 · 家常話 · 家常话 · 家常便饭 · 家常 · 家常豆腐