家庭手工業
gia đình thủ công nghiệp
Hán Việt: gia đình thủ công nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 手 (thủ) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 家庭手工業 iātíng shǒugōngyè n. domestic handicraft industry