家庭承包制 gia đình thừa bao chế Hán Việt: gia đình thừa bao chế Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 制 (chế)Hán Việtgia đình thừa bao chếCấu tạo家 + 庭 + 承 + 包 + 制 · gia + đình + thừa + bao + chế nghĩa thành phần: gia + đình + thừa + bao + chế Nghĩa EngCihui 家庭承包制 iātíng chéngbāozhì n. household contract system