家庭服務員 gia đình phục vụ viên Hán Việt: gia đình phục vụ viên Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 員 (viên)Hán Việtgia đình phục vụ viênCấu tạo家 + 庭 + 服 + 務 + 員 · gia + đình + phục + vụ + viên nghĩa thành phần: gia + đình + phục + vụ + viên Nghĩa EngCihui 家庭服務員 iātíng fúwùyuán n. 1. baby-sitter 2. governess 3. housekeeper M:ge/¹míng/²wèi