家庭自動化

gia đình tự động hóa

Hán Việt: gia đình tự động hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đình) + (tự) + (động) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家庭自動化 iātíng zìdònghuà n. home automation