家庭關係法 jiā tíng guān xi fǎ · gia đình quan hệ pháp Hán Việt: gia đình quan hệ pháp · Pinyin: jiā tíng guān xi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 庭 (đình) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 法 (pháp)Pinyinjiā tíng guān xi fǎHán Việtgia đình quan hệ phápCấu tạo家 + 庭 + 關 + 係 + 法 · gia + đình + quan + hệ + pháp nghĩa thành phần: gia + đình + quan + hệ + pháp