家懶外頭勤 gia lại ngoại đầu cần Hán Việt: gia lại ngoại đầu cần Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 懶 (lại) + 外 (ngoại) + 頭 (đầu) + 勤 (cần)Hán Việtgia lại ngoại đầu cầnCấu tạo家 + 懶 + 外 + 頭 + 勤 · gia + lại + ngoại + đầu + cần nghĩa thành phần: gia + lại + ngoại + đầu + cần Nghĩa EngCihui 家懶外頭勤 iā lǎn wàitou qín f.e. a loafer at home and a hustler outside