家政專科學校

gia chánh chuyên khoa học giáo

Hán Việt: gia chánh chuyên khoa học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chánh) + (chuyên) + (khoa) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家政專科學校 iāzhèng zhuānkē xuéxiào n. home-economics college M:¹suǒ