家族樹理論 gia tộc thụ lí luận Hán Việt: gia tộc thụ lí luận Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 族 (tộc) + 樹 (thụ) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtgia tộc thụ lí luậnCấu tạo家 + 族 + 樹 + 理 + 論 · gia + tộc + thụ + lí + luận nghĩa thành phần: gia + tộc + thụ + lí + luận Nghĩa EngCihui 家族樹理論 iāzúshù lǐlùn n. <lg.> family tree theory