家無隔宿之糧

gia vô cách túc chi lương

Hán Việt: gia vô cách túc chi lương

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (vô) + (cách) + 宿 (túc) + (chi) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 家無隔宿之糧 iā wú géxiǔzhīliáng f.e. live from hand to mouth