家用伺服器 jiā yòng sì fú qì · gia dụng tí phục khí Hán Việt: gia dụng tí phục khí · Pinyin: jiā yòng sì fú qì Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 用 (dụng) + 伺 (tí) + 服 (phục) + 器 (khí)Pinyinjiā yòng sì fú qìHán Việtgia dụng tí phục khíCấu tạo家 + 用 + 伺 + 服 + 器 · gia + dụng + tí + phục + khí nghĩa thành phần: gia + dụng + tí + phục + khí