家用洗衣機 jiā yòng xǐ yī jī · gia dụng tẩy y ki Hán Việt: gia dụng tẩy y ki · Pinyin: jiā yòng xǐ yī jī Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 用 (dụng) + 洗 (tẩy) + 衣 (y) + 機 (ki)Pinyinjiā yòng xǐ yī jīHán Việtgia dụng tẩy y kiCấu tạo家 + 用 + 洗 + 衣 + 機 · gia + dụng + tẩy + y + ki nghĩa thành phần: gia + dụng + tẩy + y + ki