家用縫紉機 jiā yòng féng rèn jī · gia dụng phùng nhân ki Hán Việt: gia dụng phùng nhân ki · Pinyin: jiā yòng féng rèn jī Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 用 (dụng) + 縫 (phùng) + 紉 (nhân) + 機 (ki)Pinyinjiā yòng féng rèn jīHán Việtgia dụng phùng nhân kiCấu tạo家 + 用 + 縫 + 紉 + 機 · gia + dụng + phùng + nhân + ki nghĩa thành phần: gia + dụng + phùng + nhân + ki