家禽飼養場 jiā qín sì yǎng chǎng · gia cầm tự dưỡng tràng Hán Việt: gia cầm tự dưỡng tràng · Pinyin: jiā qín sì yǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 禽 (cầm) + 飼 (tự) + 養 (dưỡng) + 場 (tràng)Pinyinjiā qín sì yǎng chǎngHán Việtgia cầm tự dưỡng tràngCấu tạo家 + 禽 + 飼 + 養 + 場 · gia + cầm + tự + dưỡng + tràng nghĩa thành phần: gia + cầm + tự + dưỡng + tràng