容易伸長的
dung dịch thân trường đích
Hán Việt: dung dịch thân trường đích
Tổng quan
căng, co giãn
Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 伸 (thân) + 長 (trường) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui căng, co giãn
Hán Việt: dung dịch thân trường đích
căng, co giãn
Cấu tạo: 容 (dung) + 易 (dịch) + 伸 (thân) + 長 (trường) + 的 (đích)